Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cơ sở phúc lợi" (1)

cơ sở phúc lợi
Tiếng Anh Danh từWelfare facility
Từ vựng của tôi
Vụ việc xảy ra tại một cơ sở phúc lợi dành cho người cao tuổi.
The incident occurred at a welfare facility for the elderly.

swap_horiz Từ liên quan "cơ sở phúc lợi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cơ sở phúc lợi" (1)

Vụ việc xảy ra tại một cơ sở phúc lợi dành cho người cao tuổi.
The incident occurred at a welfare facility for the elderly.